2016年07月30日

病院、体調



病院
bệnh viện
医者
bác sĩ
看護士
y tá
検査
xét nghiệm
注射
tiêm
手術
phẫu thuật

thuốc
胃薬
thuốc dạ dày
胃腸薬
thuốc đau bụng
風邪薬
thuốc cảm
鎮痛剤
thuốc giảm đau
食前
trước bữa ăn
食後
sau bữa ăn

病気
bệnh
けが
bị thướng
やけど
bỏng

sốt
風邪
cảm
発疹
phát ban
盲腸
ruột thừa
肺炎
viêm phổi
肝炎
viêm gan
マラリア
sốt rét
エイズ
si-đa
尿
nước tiểu

phân
血液
máu
出血
chảy máu
貧血
thiếu máu
便秘
táo bón
下痢
tiêu chảy
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 21:12| Comment(0) | 初心者ベトナム語 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする

趣味娯楽、体、顔


映画
phim
音楽
âm nhạc

kịch
ジャズ
nhạc jazz
ロック
nhạc rock
ダンス
nhảy múa
コンサート
buổi hoa nhạc
オペラ
hát chèo

bài hát

bức tranh
読書
đọc sách
CD
đĩa CD
ゲーム
trò chơi
おもちゃ
đồ chơi
占い
xem bói
賭け事
đánh bạc

趣味
sở thích
写真
ảnh
カメラ
máy ảnh
映画
phim
運転
lái xe
自転車で行く
đi xe đạp
スポーツ
thể thao
サッカー
bóng đá
野球
bóng chày
卓球
bóng bàn
テニス
quần vợt


đầu

tóc

mặt

cổ
のど
họng

vai
背中
lưng

ngực
お腹
bụng

cánh tay

bàn tay

ngón tay
もも
đùi

chân

thắt lưng

mông

mắt

tai

mũi

mồm

răng

dạ dày

phổi

ruột
盲腸
ruột thừa
心臓
tim
肝臓
gan
腎臓
thận
ぼうこう
bàng quang
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 21:12| Comment(0) | 初心者ベトナム語 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする

2016年07月28日

大きさ、色、電話、郵便、文房具、たばこ

大きい
to
小さい
bé,nhỏ
長い
dài
短い
ngắn
きつい
chật
広い
rộng
厚い
dày
薄い
mòng
サイズ
khổ
デザイン、設計
thiết kế

màu

hoa văn
刺しゅう
hàng thêu
印刷
in
イラスト
vẽ



trắng

đen

đỏ

xanh
黄色
vàng

xanh lá cây

tím

chàm
水色
xanh nước biền
茶色
nâu
オレンジ
da cam
ピンク
hồng
グレー
xám
ベージュ
ghi

vàng

bạc

電話
điện thoại
公衆電話
điện thoại công cộng
携帯電話
điện thoại di động
国際電話
điện thọai quốc tế
電話番号
số điệnt thoại
電話する
gọi điện
郵便局
bưu điện
郵便
bưu phẩm
はがき
bưu thiếp
手紙
thư
切手
tem
封筒
phong bì
郵送する
gửi bằng bưu điện


sách
雑誌
tạp chí
新聞
báo
ペン
bút
鉛筆
bút chì
ノート
vở

giấy
はさみ
kéo
のり
hồ dán
たばこ
thuốc lá
ライター
bật lủa
灰皿
gạt tàn
たばこ
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 12:54| Comment(0) | 初心者ベトナム語 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする