2017年03月26日

練習15。両替3

練習15。両替3

はい、ここに住所とお名前をお書きください。
Vâng , xin ông hãy điền họ tên và địa chỉ vào đây.

終わりました。これでいいですか。
Xong rồi , tôi điền thế này đã được chưa ?

下にサインをお願いします。
Xin ông hãy ký tên ở bên dưới.

はい。
Vâng được.

まい、いくらお取替えですか。
Được rồi , ông muốn đổi bao nhiêu ?

3万9千円お願いします。
Trước tiên xin đổi giùm tôi 39000 Yên.
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 12:17| Comment(0) | ベトナム毎日日本語会話 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする

練習15。両替2

練習15。両替2

これを細かいお金に換えてください。
Có thể giúp tôi đổi cái này thành tiền lẻ không ?

日本円を米ドルに両替
Yên nhật đổi sang đô la mỹ.

すいません。両替してください。
Xin lỗi , tôi muốn đổi ngoại tệ.

はい、それでは二番窓口へお越しください。
Vâng , xin hãy tới quầy số â. Đó là quầy đổi ngoại tệ.

いらっしゃいませ。
Xin chào quý khách !

円を米ドルに換えたいのですが。
Tôi muốn đổi Yên Nhật sang đô la Mỹ.
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 12:17| Comment(0) | ベトナム毎日日本語会話 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする

2017年03月25日

練習15。両替

練習15。両替
Bài 15 .Treo đổi ngoại tệ

すいません。両替したいのですが。
Xin lỗi , tôi muốn đối ngoại tệ.

日本円を米ドルに替えたいです。
Tôi muốn đổi Yên Nhật sang đô la Mỹ.

下にもサインをお願いします。
Xin ông hãy ký tên ở bên dưới.

いくら両替しますか。
Ông muốn đổi bao nhiêu tiền ?

今日の為替相場はどうなっていますか。
Tỷ giá đoái hôm nay là bao nhiêu ?

今日の交換レートでは1ドル130円です。
Theo tỉ giá hôm nay thì 1 đô la đổi được 130 yên.

トラベラーズチェックを円に換えることができますか。
Séc du lịch có thể đổi sang yên Nhật không ?

2千ポンドを日本円に両替してください。
Theo tỷ giá hối đoái trên thị trường ngày hôm nay thì 2000 bảng Anh đổi được Yên Nhật.

本日の為替相場によると2千ポンドですので日本円の3万5百円になります。
Có thể giúp tôi đổi cái này thành tiền lẻ không ?
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 14:17| Comment(0) | ベトナム毎日日本語会話 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする