2016年12月04日

プログラム3。事務所での日本語

プログラム3。事務所での日本語
chương 3.Tiếng nhật nghiệp vụ văn phòng

受付で会った時の回答。
Đối đáp với nhân viên lễ tân.

こんにちは。オウ課長に会いたいです。
Xin chào. tôi muốn gặp trưởng ban Oo.

どちら様ですか。
Xin hỏi ông tên gì ạ ?

富士ハツエイという会社のマイと申します。
Tôi là Mai của công ty fụihatsuei.

少々お待ちください。
Xin ông chờ trong giây lát.

単語
Từ vụng

お会いする
gặp mặt

少々
một chút
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 15:07| Comment(0) | 会社。工業。工場で使うベトナム語 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする

プログラム2。通常作業の中の日本語14


会議
Hội họp

すぐ増産計画を作成してください。
Hãy nhanh chóng lập kế hoạch tăng sản phẩm.

分りました。
Tôi hiểu rồi.

他に何かありますか。
Ngoài ra có gì khác nữa không ?

ありません。
Không có.

工業、工場で使う語句。
Những từ ngữ thường dùng trong nhà máy xí nghiệp
各工程手順管理。
Quản lý trình tự các công đoạn sản xuất

工程管理
quản lý công trình

生産性
máng tính sản xuất

歩留まり
sản lượng

稼働率
tỉ lệ hoạt động


コスト、価格
giá

イニシャルコスト
giá ban đầu

ランニングコスト
giá hiện tại

ロット
sự mực nát

工数
số lượng sản xuất

アイドルタイム
thời gian bỏ không

副産物、特産物
sản phẩm đặc biệt

安全管理
an toàn sản xuất

労働災害
tai nạn lao động
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 15:06| Comment(0) | 会社。工業。工場で使うベトナム語 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする

2016年11月29日

プログラム2。通常作業の中の日本語13

工場の規則
Quy tắc trong phân xưởng

作業服についての要求はありますか。
Có yêu cầu nào về đồng phục làm việc không ?

はい。あります。
Có ạ !

いつ実施しますか。
Khi nào bắt đầu làm thực tế ?


Đã quyết định tháng sau sẽ thực thi ạ !

単語
Từ vựng

〜について
về

会議
Hội họp

3時の会議に出席してください。
Hãy tham dự cuộc họp lúc 3 giờ.

どんな会議ですか。
Cuộc họp về nội dung gì ạ ?

下期の生産計画会議です。
Cuộc họp kế hoạch sản xuất định kì.

はい、時間通り参加します。
Vâng , đúng giờ tôi sẽ đến tham gia.

会議
Hội họp

KS-3の販売状況を報告させてください。
Trước tiên xin hãy báo cáo về tình hình bán hàng của KS-3.

在庫はどのくらいありますか。
Trong kho lạnh còn khoảng bao nhiêu ?

3000個です。
Còn khoảng 3000.

困難ですね。
Thật là khó khăn nhỉ.

単語
Từ vựng

倉庫
kho lạnh

困難
khó khăn

会議
Hội họp

KS-3の増産は可能ですか。
KS-3 có khả năng tăng sản phẩm không ?

資材は問題ないです。
Nguyên vật liệu thì không là vấn đề gì.

従業員は
Còn công nhân thì sao ?

2交代制で大丈夫だと思います。
Tôi nghĩ làm hai ca cũng không sao.

単語
Từ vụng

シフト、交代
ca
タグ:ベトナム語
posted by noraneko9999 at 09:38| Comment(0) | 会社。工業。工場で使うベトナム語 | このブログの読者になる | 更新情報をチェックする